Thứ Năm, Tháng Bảy 7, 2022
HomeWikitớ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tớ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Có lẽ tớ nên làm thế thật.

Maybe I should.

OpenSubtitles2018. v3

8 Nhờ vâng theo những điều răn đó, các tôi tớ của Đức Chúa Trời trên đất ngày nay lên đến khoảng bảy triệu người.

8 Because of obeying such commands, God’s servants on earth today now number some seven million.

jw2019

(Ê-sai 30:21; Ma-thi-ơ 24:45-47) Trường Ga-la-át giúp các học viên gia tăng lòng biết ơn đối với lớp “đầy-tớ”.

( Isaiah 30 : 21 ; Matthew 24 : 45-47 ) Gilead School helped the graduates to grow in appreciation for that slave class .

jw2019

Nhưng tớ giàu và gầy.

But I’m rich and thin.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu còn muốn tớ làm gì nữa?

What do you want me to do?

OpenSubtitles2018. v3

Vậy nên tớ sẽ nói ra đây.

So, I’m just going to come out and say it.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ không biết và tớ cũng không muốn biết.

I don’t know, and I don’t want to know.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ không nói với họ!

I didn’t tell them!

OpenSubtitles2018. v3

Tớ biết hai người nói dối mà.

I knew you were lying.

OpenSubtitles2018. v3

Một kĩ năng ước gì tớ cũng có.

A skill I wish I had.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ không biết.

I don’t know.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ vẫn đang xem của tớ.

I’m still looking through mine.

OpenSubtitles2018. v3

Giả sử Đức Giê-hô-va không tưởng thưởng sự sống vĩnh cửu cho các tôi tớ trung thành của Ngài, tôi sẽ vẫn mong muốn có đời sống tin kính.

Even if the hope of everlasting life were not included in Jehovah’s reward to his faithful servants, I would still desire a life of godly devotion.

jw2019

Tớ biết mà!

I knew she would be!

OpenSubtitles2018. v3

Tớ cũng thường làm thế!

I used to do that too!

OpenSubtitles2018. v3

Bọn tớ chỉ đơn giản là đi vào thôi.

We just went in.

OpenSubtitles2018. v3

Các cậu sẽ không tin nổi đâu nhưng tớ sẽ hẹn hò với Moto Moto

You’ re not gonna believe it but; I got a date with Moto Moto

opensubtitles2

Họ không phải gia đinh tớ.

Well, they’re not my family.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ nghĩ các cậu luôn tới mấy chỗ thế này với nhau mà.

I thought you always come to these things together.

OpenSubtitles2018. v3

Bố tớ sẽ phát hoảng mất.

My dad would freak.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ muốn cậu tới Miami và cùng lái với tớ.

I need you to come to Miami and drive with me.

OpenSubtitles2018. v3

Cô ấy sẽ đến, bọn tớ hứa đấy.

She’ll come around, I promise.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ là người đưa thư.

I’m your mailman.

OpenSubtitles2018. v3

22 Có khía cạnh tích cực khác của tính khiêm nhường mà tôi tớ của Đức Chúa Trời cần phải luyện tập.

22 There is another positive aspect to lowliness of mind that God’s servants need to practice.

jw2019

Không, nó chỉ là cái gì đó chúng tớ làm đó là khi mà chúng tớ muốn dành thời gian cạnh nhau.

No, it was just something we did when it was time for us to spend time together.

OpenSubtitles2018. v3

Source: https://entechgadget.com
Category: Wiki

RELATED ARTICLES

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Bài viết hay nhất

DANH MỤC WEBSITE