Thứ Ba, Tháng Bảy 5, 2022
HomeWikiunder control trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

under control trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

I assure you, I have the situation under control.

Tôi đảm bảo tình hình đã được kiểm soát.

OpenSubtitles2018. v3

He attacked two agents. It’s under control now.

Ông ta tấn công hai điệp viên, nhưng sau đó đã tự kiểm soát.

OpenSubtitles2018. v3

(Proverbs 13:20) Tell your friends about your determination to keep your use of alcohol under control.

“Gần đèn thì sáng, gần người khôn trở nên khôn, gần mực thì đen, gần người khờ phải mang họa” (Châm-ngôn 13:20, Bản Diễn Ý).

jw2019

He tells them that his village is under control of Shishio Makoto.

Cậu nói với họ rằng làng của họ đang nằm dưới sự kiểm soát của Shishio Makoto.

WikiMatrix

What can you do to keep your blood pressure under control?

Bạn có thể làm gì để giữ huyết áp của mình trong vòng kiểm soát?

jw2019

I’m sure my man Casey’s got it all under control.

Tôi chắc chắn người của ta, Casey đang kiểm soát tình hình.

OpenSubtitles2018. v3

You’ll be relieved to know the situation is well under control.

Mọi việc đều đã được kiểm soát.

OpenSubtitles2018. v3

Houston says they’ve got it under control.

Houston bảo họ đã lo vụ này rồi.

OpenSubtitles2018. v3

I’ve got it under control.

Cháu có mọi thứ trong kiểm soát.

OpenSubtitles2018. v3

It’s all under control.

Tất cả đều trong tầm kiểm soát.

OpenSubtitles2018. v3

Once it ‘s under control, it ‘s usually impossible to detect .

Khi đã kiểm soát được gàu thì thường người ta không dễ phát hiện ra nó .

EVBNews

Everything’s under control.

Mọi thứ vẫn ổn.

OpenSubtitles2018. v3

Before the fire could be brought under control, 92 men had either died or were missing.

Trước khi đám cháy có thể kiểm soát được, đã có 92 người thiệt mạng hay mất tích.

WikiMatrix

I think we got it under control, sir.

Chúng tôi nghĩ là có thể kiểm soát được.

OpenSubtitles2018. v3

I’ve got it under control.

Tôi vẫn đang kiểm soát được.

OpenSubtitles2018. v3

Security room under control.

Bỏ toàn bộ điện thoại di động lên bàn ! Cácngườilàai ?

QED

The point is, we should not be confident that we have this under control here.

Vấn đề là, ở đây chúng ta không nên tự tin rằng mình đã kiểm soát được nó.

ted2019

Why should we get our own emotions under control before approaching others?

Tại sao chúng ta nên kiềm chế cảm xúc trước khi đến nói chuyện với người kia?

jw2019

Once you have got things under control, then begin with lecture one, and watch it.

Một khi bạn đã có những điều dưới sự kiểm soát, sau đó bắt đầu với bài giảng một, và xem nó.

QED

The fat was in the wrong place, no longer under control, artistic control.

Thân thể họ bị mập sai chỗ, mất cả thẫm mỹ .

jw2019

And so are we if you don’t get this under control.

Chúng ta cũng sẽ bị như vậy nếu không kiểm soát được tình hình.

OpenSubtitles2018. v3

In 240, Sabinianus revolted in the African province, but the situation was quickly brought under control.

Năm 240, Sabinianus nổi loạn ở tỉnh châu Phi, nhưng tình hình đã nhanh chóng được kiểm soát.

WikiMatrix

Reichsmarschall Göring assures me that everything is completely under control.

Thống chế Göring đảm bảo với tôi là ông ta hoàn toàn kiểm soát được tình hình.

OpenSubtitles2018. v3

I will get it under control.

Tôi sẽ đưa nó vào vòng kiểm soát.

OpenSubtitles2018. v3

Look, I had everything under control

Nhìn đi, tôi có thể kiểm soát được tình hình

opensubtitles2

Source: https://entechgadget.com
Category: Wiki

RELATED ARTICLES

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Bài viết hay nhất

DANH MỤC WEBSITE